CHUỖI SỰ KIỆN TUẦN 19/03 - 26/03
19/03| Nội dung Event: Sự kiện 4h 19/3-3h59 26/3/2026 - Chìa Tầm Long & Cửu Cung có thể tìm kiếm trong phần thưởng vượt ải Chinh Chiến - Dị cảnh và thông thương: 10h 25/3 - 23h59 31/3 |
| Online nhận quà (19h00' - 21h30' 22/3) | ||||||||
| Thời gian nhận thưởng | Thưởng 1 | SL | Thưởng 2 | SL | Thưởng 3 | SL | Thưởng 4 | SL |
| 19h - 19h30 | Chìa CC/TL | 5 | Kim cương | 100 | Thẻ kỹ năng | 1,000 | Quân lương | 50 |
| 19h30 - 20h | Chìa CC/TL | 5 | Kim cương | 150 | Đan EXP Lớn | 600 | Tướng Hồn | 100 |
| 20h - 20h30 | Chìa CC/TL | 5 | Kim cương | 200 | Mực Tốt | 50 | Quân lương | 50 |
| 20h30 - 21h | Chìa CC/TL | 5 | Kim cương | 250 | Đèn Dầu | 50 | Tướng Hồn | 100 |
| 21h - 21h30 | Chìa CC/TL | 5 | Kim cương | 300 | Đèn dầu | 100 | Quân lương | 50 |
| Ngày lễ - Đăng nhập 7 ngày (từ 4h 19/3 - 3h59 26/3/2026) | ||||||||
| Ngày | Thưởng 1 | SL | Thưởng 2 | SL | Thưởng 3 | SL | Thưởng 4 | SL |
| 1 | Đùi gà | 2 | Đồng | 100,000 | Vé VQMM | 1 | Chìa CC/TL | 5 |
| 2 | Đùi gà | 2 | Đồng | 200,000 | Đèn Dầu | 100 | Chìa CC/TL | 5 |
| 3 | Đùi gà | 2 | Đồng | 300,000 | Đan EXP Lớn | 1,000 | Chìa CC/TL | 7 |
| 4 | Đùi gà | 2 | Đồng | 400,000 | Sách Bố Trận | 30 | Chìa CC/TL | 7 |
| 5 | Đùi gà | 2 | Đồng | 400,000 | Bấc Đèn | 20 | Chìa CC/TL | 8 |
| 6 | Đùi gà | 2 | Đồng | 500,000 | Nguyên Liệu Siêu Trang Bị | 15 | Chìa CC/TL | 8 |
| 7 | Đùi gà | 10 | Nguyên liệu trang bị cao cấp | 12 | Phù thạch lục | 50 | Chìa CC/TL | 10 |
| Đăng nhập 7 ngày (từ 4h 19/3 - 3h59 26/3/2026) | ||||||||
| Ngày | Thưởng 1 | SL | Thưởng 2 | SL | Thưởng 3 | SL | Thưởng 4 | SL |
| 1 | Đá Ngũ Sắc | 15 | Đồng | 200,000 | Kim Cương | 500 | Chìa CC/TL | 5 |
| 2 | Nguyên liệu siêu trang bị | 5 | Đồng | 500,000 | Bấc Đèn | 20 | Chìa CC/TL | 5 |
| 3 | Đèn dầu | 30 | Đồng | 800,000 | Mực Tốt | 10 | Chìa CC/TL | 7 |
| 4 | Rơm Tươi | 10 | Đồng | 1,000,000 | Đá đúc thiên phẩm | 5 | Chìa CC/TL | 7 |
| 5 | Lệnh điểm tướng | 1 | Đồng | 1,500,000 | Anh Hồn | 500 | Chìa CC/TL | 8 |
| 6 | Thẻ kỹ năng | 200 | Đồng | 2,000,000 | Đá rèn tốt | 5 | Chìa CC/TL | 8 |
| 7 | Sách Bố Trận | 20 | Nguyên liệu siêu trang bị | 10 | Bụi sao cao cấp | 50 | Chìa CC/TL | 10 |
| Tích Tiểu Thành Đại (từ 4h 19/3 - 3h59 26/3/2026) | |||||||||
| Ngày | Mốc KC | Thưởng 1 | SL | Thưởng 2 | SL | Thưởng 3 | SL | Thưởng 4 | SL |
| 1 | 300 | Đùi gà | 10 | Rơm tươi | 1,000 | Mực Tốt | 500 | Chìa CC/TL | 8 |
| 2 | 300 | Đùi gà | 20 | Đá hiền giả | 2,000 | Thẻ kỹ năng | 3,000 | Chìa CC/TL | 13 |
| 3 | 300 | Đùi gà | 30 | Đá rèn tốt | 500 | Đồng | 3,000,000 | Chìa CC/TL | 15 |
| 4 | 300 | Đùi gà | 40 | Đá thần 7 màu | 200 | Đèn dầu | 5,000 | Chìa CC/TL | 25 |
| 5 | 300 | Lệnh điểm tướng | 1 | Đá thần 7 màu | 400 | Đèn dầu | 10,000 | Chìa CC/TL | 25 |
| 6 | 300 | Siêu thần tướng tam quốc | 1 | Đá thần 7 màu | 600 | Đèn dầu | 15,000 | Chìa CC/TL | 36 |
| 7 | 300 | Tàng thư thiếp cao cấp | 5 | Đá thần 7 màu | 800 | Đèn dầu | 20,000 | Chìa CC/TL | 40 |
| Tích Tiêu Tổng ngày (từ 4h 19/3 - 3h59 26/3/2026) | ||||||||
| Mốc KC Tiêu | Thưởng 1 | SL | Thưởng 2 | SL | Thưởng 3 | SL | Thưởng 4 | SL |
| 1,000 | Xu | 500,000 | Vé VQMM | 1 | Chìa CC/TL | 10 | Quân lương | 50 |
| 3,000 | Xu | 1,000,000 | Rương trang bị cam | 2 | Chìa CC/TL | 15 | Quân lương | 100 |
| 5,000 | Xu | 1,500,000 | Nguyên liệu siêu trang bị | 10 | Vé VQMM | 1 | Quân lương | 100 |
| 10,000 | Xu | 2,000,000 | Quỷ Cốc Tử bậc 4 | 1 | Đá rèn | 50 | Lệnh điểm tướng | 2 |
| 20,000 | Xu | 3,000,000 | Tàng thư thiếp 5 sao | 1 | Gói ưu đãi rèn | 1 | Đùi gà | 3 |
| 30,000 | Nguyên liệu siêu trang bị | 25 | Đá tinh luyện | 1,000 | Gói ưu đãi thức tỉnh | 2 | Vé VQMM | 1 |
| 40,000 | Đá rèn tốt | 30 | Sách Bố Trận | 50 | Gói ưu đãi phù thạch | 10 | Đùi gà | 10 |
| 50,000 | Mực tốt | 50 | Nguyên liệu siêu trang bị | 50 | Hộp binh thư 5 sao | 1 | Đùi gà | 10 |
| 75,000 | Siêu thần tướng Tam Quốc | 1 | Gói ưu đãi rèn | 20 | Tàng thư thiếp cao cấp | 5 | Đùi Gà | 15 |
| 100,000 | Gói ưu đãi rèn | 2 | Hộp binh thư 5 sao | 2 | Chìa CC/TL | 100 | Đùi Gà | 20 |
| 150,000 | Bấc đèn | 300 | Đá thần 7 màu | 1,000 | Quà ưu đãi phù thạch | 15 | Đùi Gà | 25 |
| Tửu quán 7 ngày (từ 4h 19/3 - 3h59 26/3/2026) | ||||||||
| Mốc | Thưởng 1 | SL | Thưởng 2 | SL | Thưởng 3 | SL | Thưởng 4 | SL |
| 50 | Đồng | 400,000 | Tướng Hồn | 500 | Đùi Gà | 2 | Chìa CC/TL | 10 |
| 100 | Đồng | 800,000 | Thẻ kỹ năng | 1,000 | Sách chiêu thần | 1 | Chìa CC/TL | 15 |
| 150 | Đồng | 1,000,000 | Nguyên liệu trang bị cao cấp | 50 | Đá tinh luyện | 2,000 | Chìa CC/TL | 20 |
| 200 | Tàng thư thiếp 5 sao | 1 | Rương trang bị xích hồng | 1 | Sách chiêu thần | 1 | Tuần Mã Đan | 750 |
| 250 | Rương chiến mã | 1 | Lệnh điểm tướng | 1 | Nguyên liệu trang bị cao cấp | 100 | Rương trang bị xích hồng | 2 |
| 300 | Danh Tướng Lục Tam Quốc | 1 | Đá hiền giả | 1,000 | Sách chiêu thần | 1 | Chìa CC/TL | 40 |
| 350 | Tàng thư thiếp cao cấp | 2 | Mực tốt | 350 | Đan exp cao cấp | 10,000 | Nguyên liệu siêu trang bị | 50 |
| 500 | Sách bố trận | 500 | Sách chiêu thần | 1 | Sách chiêu thần | 1 | Đá Ngũ Sắc | 200 |
| 750 | Đèn Dầu | 2,000 | Công Tôn Toản | 1 | Sách chiêu thần | 1 | Đá Thần 7 màu | 250 |
| Tích nạp Ngày (từ 4h 19/3 - 3h59 26/3/2026) | ||||||||
| Mốc | Thưởng 1 | SL | Thưởng 2 | SL | Thưởng 3 | SL | Thưởng 4 | SL |
| 120 | Đùi Gà | 5 | Tuần Mã Đan | 300 | Đồng | 1,000,000 | Kim cương | 500 |
| 300 | Đùi gà | 7 | Đèn dầu | 1,000 | Thẻ Kỹ Năng | 1,000 | Sách Bố Trận | 50 |
| 500 | Đùi Gà | 10 | Đèn dầu | 2,000 | Đá Ngũ Sắc | 100 | Gói ưu đãi rèn | 2 |
| 1,000 | Đùi Gà | 12 | Đèn dầu | 5,000 | Sách bố trận | 500 | Đá Ngũ Sắc | 200 |
| 2,500 | Đùi Gà | 15 | Đèn dầu | 10,000 | Rương trang bị nhẫn | 4 | Đá hiển giả | 2,000 |
| 6,000 | Hỏa Kê | 10 | Đèn dầu | 40,000 | Sách chiêu thần | 1 | Rương cường hóa siêu cấp | 3 |
| 10,000 | Hỏa Kê | 12 | Đèn dầu | 50,000 | Quà ưu đãi Phù Thạch | 200 | Đồng | 20,000,000 |
| 15,000 | Hỏa Kê | 15 | Đèn dầu | 100,000 | Đá thần 7 màu | 10,000 | Sách Bố Trận | 200 |
| Tích nạp Tổng (từ 4h 19/3 - 3h59 26/3/2026) | ||||||||
| Mốc | Thưởng 1 | SL | Thưởng 2 | SL | Thưởng 3 | SL | Thưởng 4 | SL |
| 500 | Đùi Gà | 5 | Đá đột phá | 500 | Rương trang bị cam | 5 | Vé VQMM | 1 |
| 1,000 | Đùi Gà | 5 | Rương trang bị Xích Hồng | 1 | Nguyên liệu siêu trang bị | 12 | Vé VQMM | 1 |
| 2,500 | Đùi Gà | 10 | Rương trang bị nhẫn | 2 | Đồng | 2,000,000 | Vé VQMM | 1 |
| 5,000 | Đùi Gà | 10 | Đá đột phá | 2,000 | Đồng | 4,000,000 | Vé VQMM | 1 |
| 10,000 | Đùi Gà | 10 | Gói ưu đãi thức tỉnh | 2 | Đồng | 5,000,000 | Đá tinh luyện | 3,000 |
| 15,000 | Đùi gà | 10 | Kim Cương | 4,000 | Đồng | 6,000,000 | Bụi sao cao cấp | 50 |
| 20,000 | Hỏa Kê | 10 | Đèn dầu | 100,000 | Đồng | 8,000,000 | Đá Hiền Giả | 5,000 |
| 25,000 | Hỏa Kê | 10 | Đá thần 7 màu | 5,000 | Đồng | 10,000,000 | Tuần Mã Đan | 5,000 |
| 30,000 | Sách Bố Trận | 10,000 | Đá ngũ sắc | 5,000 | Đồng | 20,000,000 | Thẻ kỹ năng | 5,000 |
| 40,000 | Hỏa Kê | 10 | Gói ưu đãi thất tinh đăng | 1,000 | Đồng | 30,000,000 | Bụi sao cao cấp | 5,000 |
| 50,000 | Sách Bố Trận | 10,000 | Chìa cửu cung | 100 | Đồng | 40,000,000 | Quà ưu đãi Phù Thạch | 100 |
| 60,000 | Đèn dầu | 200,000 | Rương Mã Hồn Lv13 | 2 | Đồng | 50,000,000 | Bụi sao cao cấp | 2,000 |
| 75,000 | Hỏa Kê | 10 | Chìa cửu cung | 200 | Quà ưu đãi Phù Thạch | 200 | Gói ưu đãi thất tinh đăng | 1,000 |
| 100,000 | Sách Bố Trận | 20,000 | Rương cường hóa siêu cấp | 10 | Quà ưu đãi Phù Thạch | 300 | Gói ưu đãi thất tinh đăng | 1,000 |
| Tích nạp ngày Ngày Lễ (từ 4h 19/3 - 3h59 26/3/2026) | ||||||||
| Mốc | Thưởng 1 | SL | Thưởng 2 | SL | Thưởng 3 | SL | Thưởng 4 | SL |
| 120 | Đan EXP Lớn | 200 | Rương trang bị cam | 5 | Nguyên liệu siêu trang bị | 6 | Chìa CC/TL | 8 |
| 300 | Đá rèn tốt | 6 | Mực tốt | 10 | Đá đột phá | 500 | Chìa CC/TL | 10 |
| 500 | Lệnh điểm tướng | 1 | Sách Bố Trận | 500 | Đá Ngũ Sắc | 40 | Chìa CC/TL | 15 |
| 1,000 | Đèn Dầu | 10,000 | Sách Bố Trận | 1,000 | Nguyên liệu siêu trang bị | 10 | Chìa CC/TL | 20 |
| 2,500 | Đèn Dầu | 20,000 | Đá thần 7 màu | 1,000 | Bụi sao cao cấp | 3,000 | Chìa CC/TL | 30 |
| 6,000 | Đèn Dầu | 30,000 | Đá thần 7 màu | 2,000 | Quà ưu đãi phù thạch | 100 | Chìa CC/TL | 40 |
| 10,000 | Đèn Dầu | 40,000 | Đá thần 7 màu | 3,000 | Quà ưu đãi phù thạch | 200 | Chìa CC/TL | 50 |
| 15,000 | Đèn Dầu | 50,000 | Đá thần 7 màu | 4,000 | Quà ưu đãi phù thạch | 300 | Hỏa Kê | 50 |
| Tích nạp Tổng Ngày Lễ (từ 4h 19/3 - 3h59 26/3/2026) | ||||||||
| Mốc | Thưởng 1 | SL | Thưởng 2 | SL | Thưởng 3 | SL | Thưởng 4 | SL |
| 1,000 | Mực tốt | 20 | Lệnh điểm tướng | 1 | Đá tinh luyện | 1,000 | Item TL | 20 |
| 2,500 | Đá Hiền Giả | 1,000 | Đan EXP Lớn | 500 | Bấc Đèn | 10 | Item TL | 25 |
| 5,000 | Rương Chiến Mã | 5 | Gói ưu đãi Thức Tỉnh | 1 | Bấc Đèn | 20 | Item TL | 30 |
| 10,000 | Thẻ kỹ năng | 2,500 | Hộp binh thư 5 sao | 2 | Đèn dầu | 100,000 | Item TL | 40 |
| 15,000 | Đùi Gà | 8 | Túi Nguyên Liệu thức tỉnh | 1 | Đá rèn tốt | 30 | Item TL | 50 |
| 20,000 | Gói ưu đãi Thất Tinh Đăng | 900 | Đá thần 7 màu | 10,000 | Đá Ngũ Sắc | 50 | Item TL | 60 |
| 30,000 | Quà ưu đãi Phù Thạch | 2 | Sách Bố Trận | 250 | Đá rèn tốt | 45 | Item TL | 75 |
| 35,000 | Phù Thạch Chưa Giám Định ( Lục) | 100 | Gói ưu đãi Thất Tinh Đăng | 900 | Đá Ngũ Sắc | 100 | Item TL | 80 |
| 45,000 | Quà ưu đãi Phù Thạch | 300 | Đá thần 7 màu | 10,000 | Đèn dầu | 100,000 | Item TL | 90 |
| 60,000 | Hỏa Kê | 10 | Gói ưu đãi Thất Tinh Đăng | 900 | Đá rèn tốt | 60 | Item TL | 110 |
| 80,000 | Quà ưu đãi Phù Thạch | 400 | Rương cường hóa siêu cấp | 5 | Đèn dầu | 100,000 | Item TL | 120 |
| 100,000 | Quà ưu đãi Phù Thạch | 500 | Đèn dầu | 200,000 | Đá rèn tốt | 80 | Item TL | 150 |
| Tương Dương Phủ (diễn ra từ 4h 19/3 - 3h59 26/3/2026) | |||||
| STT | Vật phẩm đổi | SL | Vật phẩm nhận | SL | Lượt đổi |
| 1 | VP đổi Tương Dương phủ | 1 | Sách bố trận | 500 | 5 |
| 2 | VP đổi Tương Dương phủ | 1 | Đèn dầu | 5,000 | 5 |
| 3 | VP đổi Tương Dương phủ | 1 | Đá thần 7 màu | 200 | 5 |
| 4 | VP đổi Tương Dương phủ | 1 | Chân Chu Du | 1 | 5 |
| 5 | VP đổi Tương Dương phủ | 1 | Chân Quan Vũ | 1 | 5 |
| 6 | VP đổi Tương Dương phủ | 1 | Chân Bàng Thống | 1 | 5 |
| 7 | VP đổi Tương Dương phủ | 1 | Chân Mã Siêu | 1 | 5 |
| 8 | VP đổi Tương Dương phủ | 1 | Chân Cam Ninh | 1 | 5 |
| 9 | VP đổi Tương Dương phủ | 1 | Huyễn Ảnh Tư Mã Ý | 1 | 5 |
| 10 | VP đổi Tương Dương phủ | 1 | Huyễn Ảnh Lữ Bố | 1 | 5 |
| 11 | VP đổi Tương Dương phủ | 1 | Huyễn Ảnh Trương Xuân Hoa | 1 | 5 |
| 12 | VP đổi Tương Dương phủ | 1 | Huyễn Ảnh Trương Phi | 1 | 5 |
| 13 | VP đổi Tương Dương phủ | 1 | Huyễn Ảnh Gia Cát Lượng | 1 | 5 |
| 14 | Chân Chu Du | 1 | Đèn dầu | 2,000 | 5 |
| 15 | Chân Quan Vũ | 1 | Đèn dầu | 2,000 | 5 |
| 16 | Chân Bàng Thống | 1 | Đèn dầu | 2,000 | 5 |
| 17 | Chân Mã Siêu | 1 | Đèn dầu | 2,000 | 5 |
| 18 | Chân Cam Ninh | 1 | Đèn dầu | 2,000 | 5 |
| 19 | Huyễn Ảnh Tư Mã Ý | 1 | Đèn dầu | 2,000 | 5 |
| 20 | Huyễn Ảnh Lữ Bố | 1 | Đèn dầu | 2,000 | 5 |
| 21 | Huyễn Ảnh Trương Xuân Hoa | 1 | Đèn dầu | 2,000 | 5 |
| 22 | Huyễn Ảnh Trương Phi | 1 | Đèn dầu | 2,000 | 5 |
| 23 | Huyễn Ảnh Gia Cát Lượng | 1 | Đèn dầu | 2,000 | 5 |
| 24 | Chân Chu Du | 1 | Đá thần 7 màu | 150 | 5 |
| 25 | Chân Quan Vũ | 1 | Đá thần 7 màu | 150 | 5 |
| 26 | Chân Bàng Thống | 1 | Đá thần 7 màu | 150 | 5 |
| 27 | Chân Mã Siêu | 1 | Đá thần 7 màu | 150 | 5 |
| 28 | Chân Cam Ninh | 1 | Đá thần 7 màu | 150 | 5 |
| 29 | Huyễn Ảnh Tư Mã Ý | 1 | Đá thần 7 màu | 150 | 5 |
| 30 | Huyễn Ảnh Lữ Bố | 1 | Đá thần 7 màu | 150 | 5 |
| 31 | Huyễn Ảnh Trương Xuân Hoa | 1 | Đá thần 7 màu | 150 | 5 |
| 32 | Huyễn Ảnh Trương Phi | 1 | Đá thần 7 màu | 150 | 5 |
| 33 | Huyễn Ảnh Gia Cát Lượng | 1 | Đá thần 7 màu | 150 | 5 |
| 34 | Bấc đèn | 100 | Đèn dầu | 300 | 250 |
| 35 | Siêu Thần Tướng Tam Quốc | 1 | Đồng | 5,000,000 | 10 |
| 36 | Danh tướng lục tam quốc | 1 | Đồng | 4,000,000 | 10 |
| 37 | Danh Sách Tướng | 1 | Đồng | 500,000 | 10 |
| 38 | Rương chiến mã | 1 | Đồng | 500,000 | 20 |
| 39 | Rương trang bị nhẫn | 1 | Đồng | 1,000,000 | 10 |
| Tầm Long (từ 4h 19/3 - 3h59 26/3/2026) | |||||||||
Item sử dụng | Vật phẩm vòng quay | Số lượng | Tỉ trọng | Thưởng cố định | Thưởng thêm (đạt mốc trong ngày) | ||||
| Mốc | Quà | Số lượng | Mốc | Quà | Số lượng | ||||
Chìa CC/TL | Nguyên liệu siêu trang bị | 2 | 100 | 500 | Kim Cương | 15,000 | 10 | Kim Cương | 500 |
| Đá rèn tốt | 5 | 15 | 1000 | Quà ưu đãi phù thạch | 100 | 50 | Đồng | 1,000,000 | |
| Đèn dầu | 10 | 30 | 1200 | Sách bố trận | 5,000 | 100 | Đùi gà | 10 | |
| Kim Cương | 20,000 | 1 | 1500 | Đèn dầu | 50,000 | 200 | đèn dầu | 2,000 | |
| Kim cương | 500 | 70 | 2000 | Đèn dầu | 50,000 | 250 | Đá thần 7 màu | 300 | |
| Sách bố trận | 5 | 10 | |||||||
| Phù thạch Lục | 1 | 10 | |||||||
| Anh Hồn | 50 | 200 | |||||||
| Đá hiền giả | 5 | 15 | |||||||
| Mực tốt | 1 | 200 | |||||||
| Đá Thần 7 Màu | 5 | 10 | |||||||
| Đá đột phá | 100 | 150 | |||||||
| Đồng | 50,000 | 150 | |||||||
| Đá tinh luyện | 200 | 100 | |||||||
| Đá thần 7 màu | 20 | 2 | |||||||
| Đồng | 1,000,000 | 200 | |||||||
Shop Giảm Giá 14-15/3 | Vật phẩm | SL | Giá gốc | Giá giảm | Giá Mua | Số lần mua | % giảm |
| Tàng Thư Thiếp 5 sao | 1 | 3000 | 900 | 2100 | 10 | 70% | |
| Rương trang bị Dao Quang | 1 | 2000 | 800 | 1200 | 6 | 60% | |
| Rương trang bị Xích Hồng | 1 | 2000 | 800 | 1200 | 6 | 60% | |
| Đùi gà | 1 | 100 | 60 | 40 | 16 | 40% | |
| Nguyên liệu siêu trang bị | 5 | 1600 | 800 | 800 | 20 | 50% | |
| Đá tinh luyện | 200 | 800 | 480 | 320 | 10 | 40% | |
| Đá đột phá | 100 | 1000 | 600 | 400 | 20 | 40% | |
| Đan EXP lớn | 50 | 150 | 60 | 90 | 40 | 60% | |
| Phù Thạch Tự Chọn | 1 | 2000 | 900 | 1100 | 40 | 55% | |
| Gói ưu đãi Thức Tỉnh | 1 | 3000 | 900 | 2100 | 40 | 70% | |
| Thẻ kỹ năng | 200 | 400 | 160 | 240 | 20 | 60% | |
| Tướng hồn | 100 | 400 | 160 | 240 | 40 | 60% | |
| Lệnh điểm tướng | 1 | 2500 | 500 | 2000 | 4 | 80% | |
| Túi nguyên liệu giám định | 10 | 500 | 200 | 300 | 40 | 60% | |
| Đá rèn tốt | 5 | 2500 | 1000 | 1500 | 20 | 60% | |
| Đồng | 2,000,000 | 1000 | 250 | 750 | 40 | 75% |
| Cửu Cung (từ 4h 19/3 - 3h59 26/3/2026) |
Tầng | Quà Key | Số lượng |
| 1 | Đá tinh luyện | 150 |
| 2 | Đá đột phá | 100 |
| 3 | Rơm tươi | 5 |
| 4 | Mực tốt | 5 |
| 5 | Nguyên liệu siêu trang bị | 2 |
| 6 | Tướng hồn | 300 |
| 7 | Rương chiến mã | 1 |
| 8 | Tuần Mã Đan | 200 |
| 9 | Nguyên liệu siêu trang bị | 3 |
| 10 | Ngô Quốc Danh Tướng Lục | 1 |
| 11 | Đá tinh luyện | 300 |
| 12 | Đá đột phá | 250 |
| 13 | Rơm tươi | 10 |
| 14 | Mực tốt | 10 |
| 15 | Nguyên liệu siêu trang bị | 5 |
| 16 | Tướng hồn | 750 |
| 17 | Tàng Thư Thiếp 5 sao | 1 |
| 18 | Đá đột phá | 500 |
| 19 | Nguyên liệu siêu trang bị | 7 |
| 20 | Ngụy Quốc Danh tướng lục | 1 |
| 21 | Đá tinh luyện | 1000 |
| 22 | Đá đột phá | 800 |
| 23 | Rơm tươi | 25 |
| 24 | Mực tốt | 25 |
| 25 | Đá rèn tốt | 10 |
| 26 | Rương chiến mã | 2 |
| 27 | Tuần Mã Đan | 800 |
| 28 | Nguyên liệu siêu trang bị | 12 |
| 29 | Tướng hồn | 1500 |
| 30 | Thục Quốc danh tướng lục | 1 |
| 31 | Đá tinh luyện | 1200 |
| 32 | Đá đột phá | 1000 |
| 33 | Rơm tươi | 30 |
| 34 | Mực tốt | 30 |
| 35 | Đá đột phá | 1200 |
| 36 | Tướng hồn | 2000 |
| 37 | Hộp binh thư 5 sao | 1 |
| 38 | Đá rèn tốt | 20 |
| 39 | Nguyên liệu siêu trang bị | 20 |
| 40 | Danh tướng lục Tam Quốc | 1 |
Tầng | Quà Key | Số lượng |
| 41 | Đá tinh luyện | 1500 |
| 42 | Đá đột phá | 1400 |
| 43 | Rơm tươi | 35 |
| 44 | Mực tốt | 35 |
| 45 | Anh Hồn | 200 |
| 46 | Tướng hồn | 2000 |
| 47 | Tuần Mã Đan | 1000 |
| 48 | Đá rèn tốt | 25 |
| 49 | Nguyên liệu siêu trang bị | 25 |
| 50 | Bấc Đèn | 20 |
| 51 | Đá tinh luyện | 2000 |
| 52 | Binh Phù Bậc 5 | 150 |
| 53 | Rơm tươi | 45 |
| 54 | Mực tốt | 45 |
| 55 | Đá đột phá | 2000 |
| 56 | Rương cường hóa siêu cấp | 1 |
| 57 | Anh Hồn | 300 |
| 58 | Sách Bố Trận | 25 |
| 59 | Nguyên liệu siêu trang bị | 27 |
| 60 | Đèn Dầu | 500 |
Tầng | Quà Key | Số lượng |
| 61 | Sách Bố Trận | 50 |
| 62 | Rương cường hóa siêu cấp | 2 |
| 63 | Anh Hồn | 500 |
| 64 | Nguyên liệu siêu trang bị | 30 |
| 65 | Rơm tươi | 65 |
| 66 | Bụi sao cao cấp | 25 |
| 67 | Tàng thư Thiếp 5 sao | 3 |
| 68 | Mực tốt | 50 |
| 69 | Nguyên liệu siêu trang bị | 35 |
| 70 | Bấc đèn | 50 |
| 71 | Hộp binh thư 5 sao | 2 |
| 72 | Đá đột phá | 2000 |
| 73 | Bụi sao cao cấp | 50 |
| 74 | Binh Phù Bậc 5 | 500 |
| 75 | Đèn dầu | 500 |
| 76 | Rương trang bị Nhẫn | 1 |
| 77 | Mực tốt | 55 |
| 78 | Bụi sao cao cấp | 55 |
| 79 | Rương cường hóa siêu cấp | 3 |
| 80 | Sách Bố Trận | 100 |
Tầng | Quà Key | Số lượng |
| 81 | Rương chiến mã | 3 |
| 82 | Đá rèn tốt | 40 |
| 83 | Gói ưu đãi Thức Tỉnh | 1 |
| 84 | Đá hiền giả | 2,000 |
| 85 | Đá Thần 7 màu | 100 |
| 86 | Tàng thư thiếp cao cấp | 2 |
| 87 | Rương Mã Hồn Lv11 | 1 |
| 88 | Đèn dầu | 1,000 |
| 89 | Rơm tươi | 100 |
| 90 | Đèn dầu | 2,000 |
| 91 | Rương chiến mã | 6 |
| 92 | Đá rèn tốt | 60 |
| 93 | Gói ưu đãi Thức Tỉnh | 3 |
| 94 | Đèn dầu | 2,000 |
| 95 | Phù Thạch Chưa Giám Định ( Lục) | 5 |
| 96 | Mực Tốt | 125 |
| 97 | Rương Mã Hồn Lv11 | 2 |
| 98 | Đèn dầu | 3,000 |
| 99 | Thẻ Kỹ Năng | 3500 |
| 100 | Vật phẩm đổi Tương Dương Phủ | 1 |
Tầng | Quà Key | Số lượng |
| 101 | Bấc Đèn | 200 |
| 102 | Nguyên liệu siêu trang bị | 100 |
| 103 | Anh Hồn | 3000 |
| 104 | Sách Bố Trận | 200 |
| 105 | Phù Thạch Chưa Giám Định ( Lục) | 10 |
| 106 | Rơm tươi | 200 |
| 107 | Rương Mã Hồn Lv13 | 2 |
| 108 | Đá Ngũ Sắc | 150 |
| 109 | Gói Ưu Đãi Rèn | 4 |
| 110 | Phù Thạch Chưa Giám Định ( Lục) | 20 |
| 111 | Rương chiến mã | 10 |
| 112 | Đá rèn tốt | 100 |
| 113 | Đá thần 7 màu | 500 |
| 114 | Tàng Thư Thiếp Cao Cấp | 5 |
| 115 | Sách chiêu thần | 1 |
| 116 | Đèn dầu | 5,000 |
| 117 | Rương cường hóa siêu cấp | 8 |
| 118 | Đá thần 7 màu | 500 |
| 119 | Thẻ Kỹ Năng | 3500 |
| 120 | Vật phẩm đổi Tương Dương Phủ | 2 |
Tầng | Quà Key | Số lượng |
| 121 | Đèn dầu | 5,000 |
| 122 | Nguyên liệu siêu trang bị | 110 |
| 123 | Rương Mã Hồn Lv13 | 3 |
| 124 | Sách Bố Trận | 200 |
| 125 | Vật phẩm đổi Tương Dương Phủ | 3 |
| 126 | Rơm tươi | 200 |
| 127 | Rương Mã Hồn Lv13 | 4 |
| 128 | Đá Ngũ Sắc | 175 |
| 129 | Gói Ưu Đãi Rèn | 5 |
| 130 | Phù Thạch Chưa Giám Định ( Lục) | 25 |
| 131 | Tàng Thư Thiếp Cao Cấp | 5 |
| 132 | Đá rèn tốt | 110 |
| 133 | Đèn dầu | 5,000 |
| 134 | Tàng Thư Thiếp Cao Cấp | 5 |
| 135 | Quà ưu đãi Phù Thạch | 10 |
| 136 | Đan EXP Lớn | 3,000 |
| 137 | Rương cường hóa siêu cấp | 8 |
| 138 | Đèn dầu | 5,000 |
| 139 | Thẻ Kỹ Năng | 4000 |
| 140 | Đá thần 7 màu | 1,000 |
| 141 | Quà ưu đãi Phù Thạch | 15 |
| 142 | Gói Ưu Đãi Rèn | 6 |
| 143 | Đá rèn tốt | 120 |
| 144 | Gói ưu đãi Thất Tinh Đăng | 6 |
| 145 | Tàng Thư Thiếp Cao Cấp | 6 |
| 146 | Quà ưu đãi Phù Thạch | 10 |
| 147 | Kim Cương | 3,500 |
| 148 | Rương cường hóa siêu cấp | 10 |
| 149 | Đèn dầu | 15,000 |
| 150 | Đá thần 7 màu | 3,000 |
Game Tam Quốc X,Game Tamquocx,Tải Game Tam Quốc X,Tải Game Tamquocx,Hướng dẫn nạp Game Tam Quốc X,Hướng dẫn nạp Game Tamquocx,Hướng dẫn nhận giftcode Game Tam Quốc X,Hướng dẫn nhận giftcode Game tamquocx,Hướng dẫn nhập giftcode Game Tam Quốc X,Hướng dẫn nhập giftcode Game tamquocx,Hướng dẫn nhận code Game Tam Quốc X,Hướng dẫn nhận code Game tamquocx,Hướng dẫn đổi code Game Tam Quốc X,Nhận code Game Tam Quốc X,Nhận code Game tamquocx,Nhập code Game Tam Quốc X,

